Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/消しゴム消しゴムN4🔊☆ Lưu vào danh sáchけしゴムNghĩa—Hán tự trong từ này消Câu ví dụちょっと消しゴムをかしてくれませんか。Can I borrow your eraser for a moment?Từ liên quan解消取り消す消える消す消化消火消火器消去