Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解消解消🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này解消Câu ví dụ私は婚約を解消しました。I have broken off our engagement.Từ liên quan取り消す消える消しゴム消す消化消火消火器消去