Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/取り消す取り消すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとりけすNghĩa—Hán tự trong từ này取消Câu ví dụごめん、取り消すよ。I'm sorry. I take back my words.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る