Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気取る気取る🔊☆ Lưu vào danh sáchきどるNghĩa—Hán tự trong từ này気取Câu ví dụ彼は彼女の前で気取って見せた。He put on airs in her presence.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り汲み取る