Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/やり取りやり取り🔊☆ Lưu vào danh sáchやりとりNghĩa—Hán tự trong từ này取Câu ví dụ目の前で繰り広げられるやり取りは、俺が入り込む隙なんて一ミリもない。The exchange unfolding in front of my eyes had not a single millimetre of a gap in which for me to slip.Từ liên quanに取って引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る汲み取る