Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/消化消化N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうかNghĩa—Hán tự trong từ này消化Câu ví dụ食物は胃の中で消化される。Food is digested in the stomach.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学