Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/化ける化けるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchばけるNghĩa—Hán tự trong từ này化Câu ví dụ猫は化けると言われる。It is said that cats can change shape.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化学化学肥料