Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/化学化学N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかがくNghĩa—Hán tự trong từ này化学Câu ví dụ貴方は、化学を勉強しますか。Do you study chemistry?Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学肥料