Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/探し物探し物🔊☆ Lưu vào danh sáchさがしものNghĩa—Hán tự trong từ này探物Câu ví dụ彼は暗いところで何か捜し物をしていた。He was looking for something in the dark.Từ liên quan手探り探る探求探究探検隊探査探索探知