Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/探究探究🔊☆ Lưu vào danh sáchたんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này探究Câu ví dụ人間の真理の探究に対して不朽の貢献をした書物を、我々は偉大な書物と呼ぶのである。Those books which have made a lasting contribution to man's quest for truth, we call great books.Từ liên quan手探り探る探求探検隊探査探索探知探偵