Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/探検隊探検隊🔊☆ Lưu vào danh sáchたんけんたいNghĩa—Hán tự trong từ này探検隊Câu ví dụ探検隊の糧食はすぐ尽きてしまった。The expedition's supplies soon gave out.Từ liên quan手探り探る探求探究探査探索探知探偵