Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手探り手探り🔊☆ Lưu vào danh sáchてさぐりNghĩa—Hán tự trong từ này手探Câu ví dụ彼らは手探りで進み続けた。They kept on feeling their way.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手