Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/探求探求🔊☆ Lưu vào danh sáchたんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này探求Câu ví dụその問題はまだ十分に探求されていない。The subject has not yet been fully explored.Từ liên quan手探り探る探究探検隊探査探索探知探偵