Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/探索探索🔊☆ Lưu vào danh sáchたんさくNghĩa—Hán tự trong từ này探索Câu ví dụその島は隅々まで探索されている。Every part of the island has been explored.Từ liên quan手探り探る探求探究探検隊探査探知探偵