Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実戦実戦🔊☆ Lưu vào danh sáchじっせんNghĩa—Hán tự trong từ này実戦Câu ví dụおやおや。いかな体育の授業といえど・・・真剣勝負の意気込みで臨まなければ、いざ実戦と言う時に役に立ちませんよ。Well, even if it is just P.E. class, if you don't take it seriously, it won't do you any good in a real match.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実