Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/最長最長🔊☆ Lưu vào danh sáchさいちょうNghĩa—Hán tự trong từ này最長Câu ví dụ世界最長なのです。It is the longest in the world.Từ liên quan最も最愛最悪最寄り最期最強最近最古