Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/最愛最愛🔊☆ Lưu vào danh sáchさいあいNghĩa—Hán tự trong từ này最愛Câu ví dụ彼は最愛の息子をなくした。He lost his beloved son.Từ liên quan愛愛しい愛する愛嬌愛犬愛護愛好愛国