Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/愛好愛好🔊☆ Lưu vào danh sáchあいこうNghĩa—Hán tự trong từ này愛好Câu ví dụフランス人は芸術を愛好すると言われている。The French are said to love art.Từ liên quanお好み焼きいい加減好き好き嫌い好ましい好み好む好意