Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/好む好むN3🔊☆ Lưu vào danh sáchこのむNghĩa—Hán tự trong từ này好Câu ví dụかなり多くのアメリカ人が寿司を好む。Quite a few Americans like sushi.Từ liên quanお好み焼き愛好いい加減好き好き嫌い好ましい好み好意