Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/愛愛N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあいNghĩa—Hán tự trong từ này愛Câu ví dụ愛の動きは不可解。Love moves in mysterious ways.Từ liên quan愛しい愛する愛嬌愛犬愛護愛好愛国愛称