Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/愛嬌愛嬌🔊☆ Lưu vào danh sáchあいきょうNghĩa—Hán tự trong từ này愛嬌Câu ví dụ彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.Từ liên quan愛愛しい愛する愛犬愛護愛好愛国愛称