Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/最寄り最寄り🔊☆ Lưu vào danh sáchもよりNghĩa—Hán tự trong từ này最寄Câu ví dụ最寄りの電話はどこですか。Where is the nearest telephone?Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄金