Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/寄る寄るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchよるNghĩa—Hán tự trong từ này寄Câu ví dụちょっと寄って行きませんか。Won't you come in for a moment?Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄金寄港