Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寄港寄港🔊☆ Lưu vào danh sáchきこうNghĩa—Hán tự trong từ này寄港Câu ví dụその船は横浜に寄港する。The ship will call at Yokohama.Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄金