Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寄金寄金🔊☆ Lưu vào danh sáchききんNghĩa—Hán tự trong từ này寄金Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄港