Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再開発再開発🔊☆ Lưu vào danh sáchさいかいはつNghĩa—Hán tự trong từ này再開発Câu ví dụ再開発によって地域に便益が生ずる。Benefits accrue to the community from reconstruction.Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起再起動