Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国勢調査国勢調査🔊☆ Lưu vào danh sáchこくせいちょうさNghĩa—Hán tự trong từ này国勢調査Câu ví dụ合衆国では10年に一度国勢調査が行われる。In the United States, there is a census every ten years.Từ liên quan威勢気勢形勢攻勢国勢姿勢情勢勢い