Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/経済封鎖経済封鎖🔊☆ Lưu vào danh sáchけいざいふうさNghĩa—Hán tự trong từ này経済封鎖Từ liên quan听開封完封同封封封鎖封書封筒