Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長身長身🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうしんNghĩa—Hán tự trong từ này長身Câu ví dụ丈の長い黒いコートを着た、あの長身の男だった。It was the tall man in the long, black coat.Từ liên quan一身黄身刺身私自身脂身自身自分自身受身