Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/刺身刺身N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさしみNghĩa—Hán tự trong từ này刺身Câu ví dụ刺し身は好きではないのでしょう。You don't like sashimi, do you?Từ liên quan刺さる刺し刺し殺す刺す刺繍突き刺す風刺名刺