Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刺し刺し🔊☆ Lưu vào danh sáchさしNghĩa—Hán tự trong từ này刺Từ liên quan刺さる刺し殺す刺す刺繍刺身突き刺す風刺名刺