Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風刺風刺🔊☆ Lưu vào danh sáchふうしNghĩa—Hán tự trong từ này風刺Câu ví dụその劇は政界を風刺したものだ。The play is a satire on the political world.Từ liên quan刺さる刺し刺し殺す刺す刺繍刺身突き刺す名刺