Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/刺す刺すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさすNghĩa—Hán tự trong từ này刺Câu ví dụ蚊にたくさん刺されました。I got a lot of mosquito bites.アリスは頭に花をさしています。Alice has a flower in her hair.Từ liên quan刺さる刺し刺し殺す刺繍刺身突き刺す風刺名刺