Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/刺さる刺さるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchささるNghĩa—Hán tự trong từ này刺Câu ví dụ釘が車のタイヤに刺さった。A nail punctured the tire.Từ liên quan刺し刺し殺す刺す刺繍刺身突き刺す風刺名刺