Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/受身受身N1🔊☆ Lưu vào danh sáchうけみNghĩa—Hán tự trong từ này受身Câu ví dụどうしてそんなに受け身的なのか。仕返ししてはどうだ。How can you be so passive? Why don't you retaliate?Từ liên quan感受性享受見受ける受かる受ける受け継ぐ受け皿受け止める