Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黄身黄身🔊☆ Lưu vào danh sáchきみNghĩa—Hán tự trong từ này黄身Câu ví dụ私の娘は卵の黄身が好きです。My daughter likes egg yolks.Từ liên quan一身刺身私自身脂身自身自分自身受身終身