Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脂身脂身🔊☆ Lưu vào danh sáchあぶらみNghĩa—Hán tự trong từ này脂身Câu ví dụ肉から脂身を取りなさい。Trim the fat off the meat.Từ liên quan一身黄身刺身私自身脂脂肪樹脂油脂