Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/自身自身N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじしんNghĩa—Hán tự trong từ này自身Câu ví dụジェーン自身がこの手紙を書いた。Jane wrote the letter herself.Ngữ pháp liên quanNoun + ほかならぬ + nounTừ liên quan各自私自身時計自ずから自ら自営自衛自衛隊