Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/都都N4🔊☆ Lưu vào danh sáchとNghĩa—Hán tự trong từ này都Câu ví dụ「都庁舎でもらえますよ」と係員が付け加えた。"You can get it at the Metropolitan Government Office," the clerk added.Từ liên quan科威都古都好都合首都首都圏大都市都都会