Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/都会都会N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとかいNghĩa—Hán tự trong từ này都会Câu ví dụあの人達は都会の生活にあこがれている。They are longing for city life.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う