Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/好都合好都合🔊☆ Lưu vào danh sáchこうつごうNghĩa—Hán tự trong từ này好都合Câu ví dụ天気が暖かくて我々のピクニックに好都合だった。Warm weather favored our picnic.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合