Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大都市大都市🔊☆ Lưu vào danh sáchだいとしNghĩa—Hán tự trong từ này大都市Câu ví dụこのバスは2つの大都市をつないでいる。This bus connects the two large cities.Ngữ pháp liên quanNoun + をはじめ(として / とする)Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大