Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古都古都🔊☆ Lưu vào danh sáchことNghĩa—Hán tự trong từ này古都Câu ví dụこの古都に何か新しいものがあることは、だれでも知っている。Everyone knows that there is something new in this old capital.Từ liên quan古加涅土耳古稽古古古い古語古今古参