Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/封建的封建的🔊☆ Lưu vào danh sáchほうけんてきNghĩa—Hán tự trong từ này封建的Câu ví dụ彼を「サー」と呼ぶのは少し封建的に思える。It seems a bit feudal to call him "sir".Từ liên quan听開封完封同封封封鎖封書封筒