Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/話し声話し声🔊☆ Lưu vào danh sáchはなしごえNghĩa—Hán tự trong từ này話声Câu ví dụ隣の部屋で誰かの話し声が聞こえる。I can hear someone talking in the next room.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声銃声笑い声声