Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お気に入りお気に入り🔊☆ Lưu vào danh sáchおきにいりNghĩa—Hán tự trong từ này気入Câu ví dụ私のお気に入りの味はチョコレートです。My favorite flavor is chocolate.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入