Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/申し入れ申し入れ🔊☆ Lưu vào danh sáchもうしいれNghĩa—Hán tự trong từ này申入Câu ví dụあなたの申し入れを受け入れてもよい。I'm willing to accept your offer.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入