Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/虫歯虫歯N3🔊☆ Lưu vào danh sáchむしばNghĩa—Hán tự trong từ này虫歯Câu ví dụどうも虫歯のようです。I think I have a decayed tooth.Từ liên quan義歯歯歯ブラシ歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師