Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雲雀雲雀🔊☆ Lưu vào danh sáchひばりNghĩa—Hán tự trong từ này雲雀Từ liên quan金糸雀暗雲雨雲雲雲行き雲泥の差雀麻雀