Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雲行き雲行き🔊☆ Lưu vào danh sáchくもゆきNghĩa—Hán tự trong từ này雲行Câu ví dụ雲行きが悪くなる。The situation is growing serious.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行奥行き横行